殘凍層 tàn đống tằng Hán Việt: tàn đống tằng Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 凍 (đống) + 層 (tằng)Hán Việttàn đống tằngCấu tạo殘 + 凍 + 層 · tàn + đống + tằng nghĩa thành phần: tàn + đống + tằng Nghĩa EngCihui intergelisol