殘存性 tàn tồn tính Hán Việt: tàn tồn tính Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 存 (tồn) + 性 (tính)Hán Việttàn tồn tínhCấu tạo殘 + 存 + 性 · tàn + tồn + tính nghĩa thành phần: tàn + tồn + tính Nghĩa EngCihui survivability