残废军人

tàn phế quân nhân

Hán Việt: tàn phế quân nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 殘 (tàn) + 廢 (phế) + 軍 (quân) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thương binh
  • Biên soạn disabled soldier M:²wèi

Eng

  • Cihui 殘廢軍人 ánfèi jūnrén n. disabled soldier M:²wèi
  • Tần suất từ n. disabled soldier M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

军人政治 · 军人的 · 军人的职务 · 军人的配备 · 残废的 · 残废者 · 军人家属 · 军人政府