殘影體 tàn ảnh thể Hán Việt: tàn ảnh thể Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 影 (ảnh) + 體 (thể)Hán Việttàn ảnh thểCấu tạo殘 + 影 + 體 · tàn + ảnh + thể nghĩa thành phần: tàn + ảnh + thể Nghĩa EngCihui skialith