残息奄奄 cán xí yān yān · tàn tức yểm yểm Hán Việt: tàn tức yểm yểm · Pinyin: cán xí yān yān Tổng quan Cấu tạo: 残 (tàn) + 息 (tức) + 奄 (yểm) + 奄 (yểm)Pinyincán xí yān yānHán Việttàn tức yểm yểmCấu tạo残 + 息 + 奄 + 奄 · tàn + tức + yểm + yểm nghĩa thành phần: tàn + tức + yểm + yểm