殘湯冷飯

cán tāng lěng fàn tàn thang lãnh phạn

Hán Việt: tàn thang lãnh phạn · Pinyin: cán tāng lěng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (thang) + (lãnh) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残:剩下。残剩下来的汤水和饭菜。