殘湯剩飯

cán tāng shèng fàn tàn thang thặng phạn

Hán Việt: tàn thang thặng phạn · Pinyin: cán tāng shèng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (thang) + (thặng) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残:剩下的。吃剩下的汤水饭食。
  • Tân Hoa Tự Điển 指吃剩的饭菜。也比喻别人施舍的东西。

Eng

  • Cihui 殘湯剩飯 ántāngshèngfàn f.e. remains of a meal