殘瀝青 tàn lịch thanh Hán Việt: tàn lịch thanh Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 瀝 (lịch) + 青 (thanh)Hán Việttàn lịch thanhCấu tạo殘 + 瀝 + 青 · tàn + lịch + thanh nghĩa thành phần: tàn + lịch + thanh Nghĩa EngCihui ipsonite