殘留權 tàn lưu quyền Hán Việt: tàn lưu quyền Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 留 (lưu) + 權 (quyền)Hán Việttàn lưu quyềnCấu tạo殘 + 留 + 權 · tàn + lưu + quyền nghĩa thành phần: tàn + lưu + quyền Nghĩa EngCihui remaindership