殘留的

tàn lưu đích

Hán Việt: tàn lưu đích

Tổng quan

sơ bộ, sơ đẳng, bước đầu, mới phôi thai, (sinh vật học) thô sơ

Cấu tạo: (tàn) + (lưu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sơ bộ, sơ đẳng, bước đầu, mới phôi thai, (sinh vật học) thô sơ