殘編裂簡
tàn biên liệt giản
Hán Việt: tàn biên liệt giản · Pinyin: cán biān liè jiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指残缺不全的书籍或零散不整的诗文字画。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹残编断简。
Hán Việt: tàn biên liệt giản · Pinyin: cán biān liè jiǎn