殘而不廢

tàn nhi bất phế

Hán Việt: tàn nhi bất phế

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (nhi) + (bất) + (phế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 殘而不廢 án'érbùfèi f.e. crippled but leading an active life