殘雌蟻 tàn thư nghĩ Hán Việt: tàn thư nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 雌 (thư) + 蟻 (nghĩ)Hán Việttàn thư nghĩCấu tạo殘 + 雌 + 蟻 · tàn + thư + nghĩ nghĩa thành phần: tàn + thư + nghĩ Nghĩa EngCihui phthisogyne