殘丘塊 tàn khâu khối Hán Việt: tàn khâu khối Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 丘 (khâu) + 塊 (khối)Hán Việttàn khâu khốiCấu tạo殘 + 丘 + 塊 · tàn + khâu + khối nghĩa thành phần: tàn + khâu + khối Nghĩa EngCihui unaka