殘冬
tàn đông
Hán Việt: tàn đông · Pinyin: cán dōng
Tổng quan
tàn đông: cuối đông
Nghĩa
Việt
- Cihui tàn đông: cuối đông
- Cihui uối mùa đông. tàn đông tàn đông ☆Cuối mùa đông. tàn đông; cuối đông。晚冬。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 晚冬。明.薛蕙〈題空上人山房〉詩:「古寺殘冬倍悄然,老僧閉戶獨安禪。」《紅樓夢》第三回:「等過了殘冬,春天再與他們收拾房屋,另作一番安置罷。」
Eng
- Cihui 殘冬 ándōng n. latter part of winter