殘存者 tàn tồn giả Hán Việt: tàn tồn giả Tổng quan người sống sót Cấu tạo: 殘 (tàn) + 存 (tồn) + 者 (giả)Hán Việttàn tồn giảCấu tạo殘 + 存 + 者 · tàn + tồn + giả nghĩa thành phần: tàn + tồn + giả Nghĩa ViệtCihui người sống sót