殘廢軍人 tàn phế quân nhân Hán Việt: tàn phế quân nhân Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 廢 (phế) + 軍 (quân) + 人 (nhân)Hán Việttàn phế quân nhânCấu tạo殘 + 廢 + 軍 + 人 · tàn + phế + quân + nhân nghĩa thành phần: tàn + phế + quân + nhân Nghĩa EngCihui 殘廢軍人 ánfèi jūnrén n. disabled soldier M:²wèi