殘晶的 tàn tinh đích Hán Việt: tàn tinh đích Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 晶 (tinh) + 的 (đích)Hán Việttàn tinh đíchCấu tạo殘 + 晶 + 的 · tàn + tinh + đích nghĩa thành phần: tàn + tinh + đích Nghĩa EngCihui malcrystalline