殘燭煤 tàn chúc môi Hán Việt: tàn chúc môi Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 燭 (chúc) + 煤 (môi)Hán Việttàn chúc môiCấu tạo殘 + 燭 + 煤 · tàn + chúc + môi nghĩa thành phần: tàn + chúc + môi Nghĩa EngCihui liptobiolite