殘生物 tàn sanh vật Hán Việt: tàn sanh vật Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việttàn sanh vậtCấu tạo殘 + 生 + 物 · tàn + sanh + vật nghĩa thành phần: tàn + sanh + vật Nghĩa EngCihui 殘生物 ánshēngwù n. relic