殘疾人

cán jí rén tàn tật nhân

Hán Việt: tàn tật nhân · Pinyin: cán jí rén

Tổng quan

người khuyết tật

Cấu tạo: (tàn) + (tật) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người khuyết tật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因视力、听力、语言、肢体、器官、智力等生理、心理缺损或功能方面障碍,丧失劳动能力而影响生活、学习、工作的人。

Eng

  • CC-CEDICT disabled person
  • Cihui disabled person