殘疾子 tàn tật tử Hán Việt: tàn tật tử Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 疾 (tật) + 子 (tử)Hán Việttàn tật tửCấu tạo殘 + 疾 + 子 · tàn + tật + tử nghĩa thành phần: tàn + tật + tử Nghĩa EngCihui 殘疾子 ánjízi n. <topo.> an invalid M:²wèi/ge