殘編裂簡 cán biān liè jiǎn · tàn biên liệt giản Hán Việt: tàn biên liệt giản · Pinyin: cán biān liè jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 編 (biên) + 裂 (liệt) + 簡 (giản)Pinyincán biān liè jiǎnHán Việttàn biên liệt giảnCấu tạo殘 + 編 + 裂 + 簡 · tàn + biên + liệt + giản nghĩa thành phần: tàn + biên + liệt + giản