殘羹冷飯

cán gēng lěng fàn tàn canh lãnh phạn

Hán Việt: tàn canh lãnh phạn · Pinyin: cán gēng lěng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (canh) + (lãnh) + (phạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吃剩的羹湯飯菜。明.劉基〈孤兒行〉:「清晨采薪日入歸,殘羹冷飯難充飢。」也作「殘羹冷炙」。

Eng

  • Cihui 殘羹冷飯 ángēnglěngfàn f.e. leftovers; remnants of a meals