殘障

cán zhàng tàn chướng

Hán Việt: tàn chướng · Pinyin: cán zhàng

Tổng quan

khuyết tật

Cấu tạo: (tàn) + (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuyết tật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肢體有缺陷。如:「這孩子雖身體殘障,但仍奮鬥不懈,其精神令人讚許。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残疾:重度~|老师手把手教~孩子画画儿。

Eng

  • CC-CEDICT handicapped
  • Cihui handicapped

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

健全