健全

jiàn quánkiện toàn

Hán Việt: kiện toàn · Pinyin: jiàn quán

Tổng quan

Mạnh khoẻ yên ổn, không sứt mẻ gì — Ngày nay còn hiểu là làm cho trở thành tốt đẹp trọn vẹn

新华 · Tân Hoa Đại lục

强健而没有缺陷:身心~, 头脑~; (事物)完善,没有欠缺:设施~; 使完备:~基层组织, ~生产责任制度。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.生理及心理健康無異狀。如:「身心健全」清.徐珂《清稗類鈔.地理類.溫泉》:「泉最溫煖,僅能浴一二十分鐘,縱身體健全者,亦不得過三十分鐘。」 2.事物完美無欠缺。如:「健全的組織」、「健全的社會」。 3.使完善、使完備。如:「健全國家財政」、「健全人格發展」。

Cấu tạo: 健 (kiện) + 全 (toàn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 健全 iànquán* v. strengthen; amplify; perfect

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.生理及心理健康無異狀。如:「身心健全」清.徐珂《清稗類鈔.地理類.溫泉》:「泉最溫煖,僅能浴一二十分鐘,縱身體健全者,亦不得過三十分鐘。」 2.事物完美無欠缺。如:「健全的組織」、「健全的社會」。 3.使完善、使完備。如:「健全國家財政」、「健全人格發展」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强健而没有缺陷:身心~, 头脑~; (事物)完善,没有欠缺:设施~; 使完备:~基层组织, ~生产责任制度。
  • Kaggle Zh-Vi healthiness

Eng

  • JMdict healthy
  • JMdict sound
  • JMdict wholesome
  • Cihui robust; sound

Đức

  • Handedict kräftig, stark

ja

  • JMdict 健全(けんぜん)

other

  • Nguồn khác Ngày nay còn hiểu là làm cho trở thành tốt đẹp trọn vẹn

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

残废 · 残障 · 缺陷