殘障者

cán zhàng zhě tàn chướng giả

Hán Việt: tàn chướng giả · Pinyin: cán zhàng zhě

Tổng quan

tình trạng méo mó, tình trạng biến dạng, tình trạng xấu đi, (y học) dị dạng, dị hình

Cấu tạo: (tàn) + (chướng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng méo mó, tình trạng biến dạng, tình trạng xấu đi, (y học) dị dạng, dị hình