殚智毕精 dān zhì bì jīng · đàn trí tất tinh Hán Việt: đàn trí tất tinh · Pinyin: dān zhì bì jīng Tổng quan Cấu tạo: 殚 (đàn) + 智 (trí) + 毕 (tất) + 精 (tinh)Pinyindān zhì bì jīngHán Việtđàn trí tất tinhCấu tạo殚 + 智 + 毕 + 精 · đàn + trí + tất + tinh nghĩa thành phần: đàn + trí + tất + tinh