殫誠畢慮 dān chéng bì lǜ · đàn thành tất lự Hán Việt: đàn thành tất lự · Pinyin: dān chéng bì lǜ Tổng quan Cấu tạo: 殫 (đàn) + 誠 (thành) + 畢 (tất) + 慮 (lự)Pinyindān chéng bì lǜHán Việtđàn thành tất lựCấu tạo殫 + 誠 + 畢 + 慮 · đàn + thành + tất + lự nghĩa thành phần: đàn + thành + tất + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指竭尽忠诚与思虑。Tân Hoa Tự Điển 1.竭尽忠诚与思虑。