殞命

yǔn mìng vẫn mệnh

Hán Việt: vẫn mệnh · Pinyin: yǔn mìng

Tổng quan

chết | diệt vong

Cấu tạo: (vẫn) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chết | diệt vong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喪失生命。《三國演義》第七回:「追敵孫堅方殞命,求和桓階又遭殃。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丧命。

Eng

  • CC-CEDICT to die|to perish
  • Cihui to die; to perish

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

死亡