殚智毕精

dān zhì bì jīng đàn trí tất tinh

Hán Việt: đàn trí tất tinh · Pinyin: dān zhì bì jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đàn) + (trí) + (tất) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竭盡心智與精力。見「殫精竭慮」條。01.清.梁章鉅《浪跡叢談.卷五.科目》:「明之大家如王鏊、唐順之、瞿景淳、薛應旂等,以及國初諸名人,皆寢食經書,冥搜幽討,殫智畢精。」