殫精畢力

dān jīng bì lì đàn tinh tất lực

Hán Việt: đàn tinh tất lực · Pinyin: dān jīng bì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (đàn) + (tinh) + (tất) + (lực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竭盡心力。清.薛福成〈應詔陳言疏〉:「飭下海疆大吏,薦舉輪船將才,其尤異者不次拔擢,俾天下知功名之路,相率研求,殫精畢力,以備干城之用。」也作「殫精竭力」。