殯儀員

bìn yí yuántấn nghi viên

Hán Việt: tấn nghi viên · Pinyin: bìn yí yuán

Tổng quan

người làm dịch vụ tang lễ

Cấu tạo: 殯 (tấn) + 儀 (nghi) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên tổ chức tang lễ
  • Biên soạn funeral director M:¹ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui funeral worker; mortician; undertaker

Từ liên quan

Gần nghĩa

殯儀館 · 殯儀 · 殡仪业者 · 殡仪业 · 殯儀業務 · 殯儀機構