段末注 đoạn mạt chú Hán Việt: đoạn mạt chú Tổng quan Cấu tạo: 段 (đoạn) + 末 (mạt) + 注 (chú)Hán Việtđoạn mạt chúCấu tạo段 + 末 + 注 · đoạn + mạt + chú nghĩa thành phần: đoạn + mạt + chú Nghĩa EngCihui 段末註 uànmòzhù n. notes at the end of a paragraph