段落回车符

duàn luò huí chē fúđoạn lạc hồi xa phù

Hán Việt: đoạn lạc hồi xa phù · Pinyin: duàn luò huí chē fú

Tổng quan

Cấu tạo: 段 (đoạn) + 落 (lạc) + 回 (hồi) + 車 (xa) + 符 (phù)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuống dòng

Đức

  • Handedict Absatzumbruch (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

段落标记 · 段落保持 · 段落分明 · 段落样式 · 段落结尾 · 段落起始