段落回車符 duàn luò huí chē fú · đoạn lạc hồi xa phù Hán Việt: đoạn lạc hồi xa phù · Pinyin: duàn luò huí chē fú Tổng quan Cấu tạo: 段 (đoạn) + 落 (lạc) + 回 (hồi) + 車 (xa) + 符 (phù)Pinyinduàn luò huí chē fúHán Việtđoạn lạc hồi xa phùCấu tạo段 + 落 + 回 + 車 + 符 · đoạn + lạc + hồi + xa + phù nghĩa thành phần: đoạn + lạc + hồi + xa + phù