標記元素 biāo jì yuán sù · tiêu kí nguyên tố Hán Việt: tiêu kí nguyên tố · Pinyin: biāo jì yuán sù Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 記 (kí) + 元 (nguyên) + 素 (tố)Pinyinbiāo jì yuán sùHán Việttiêu kí nguyên tốCấu tạo標 + 記 + 元 + 素 · tiêu + kí + nguyên + tố nghĩa thành phần: tiêu + kí + nguyên + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 示踪元素。