标记元素 biāo jì yuán sù·tiêu kí nguyên tố Hán Việt: tiêu kí nguyên tố · Pinyin: biāo jì yuán sù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 示踪元素。 Cấu tạo: 標 (tiêu) + 記 (kí) + 元 (nguyên) + 素 (tố)Pinyinbiāo jì yuán sùHán Việttiêu kí nguyên tốCấu tạo標 + 記 + 元 + 素 · tiêu + kí + nguyên + tố nghĩa thành phần: tiêu + kí + nguyên + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 示踪元素。 Từ liên quan Gần nghĩa元素符号 · 元素符號 · 标记页数 · 標記原子 · 元素周期表 · 元素的 · 元素分区 · 元素周期