段間的

đoạn gian đích

Hán Việt: đoạn gian đích

Tổng quan

tồn tại hoặc nảy sinh hai phân đoạn (sâu hoặc côn trùng)

Cấu tạo: (đoạn) + (gian) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tồn tại hoặc nảy sinh hai phân đoạn (sâu hoặc côn trùng)