段首句 đoạn thủ cú Hán Việt: đoạn thủ cú Tổng quan Cấu tạo: 段 (đoạn) + 首 (thủ) + 句 (cú)Hán Việtđoạn thủ cúCấu tạo段 + 首 + 句 · đoạn + thủ + cú nghĩa thành phần: đoạn + thủ + cú Nghĩa EngCihui topic sentence