殷勤的

ân cần đích

Hán Việt: ân cần đích

Tổng quan

dễ dãi, dễ tính, xuề xoà, hay giúp đỡ, sẵn lòng giúp đỡ, hay làm ơn lịch sự, nhã nhặn, hoà nhã; niềm nở, ân cần dễ tính, hay chiều ý; tính ân cần vui vẻ, vui tính; hoà nhã, phóng khoáng hay giúp người, sẵn lòng giúp đỡ, sốt sắng

Cấu tạo: 殷 (ân) + 勤 (cần) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chu đáo
  • Tần suất từ dễ dãi, dễ tính, xuề xoà, hay giúp đỡ, sẵn lòng giúp đỡ, hay làm ơn lịch sự, nhã nhặn, hoà nhã; niềm nở, ân cần dễ tính, hay chiều ý; tính ân cần vui vẻ, vui tính; hoà nhã, phóng khoáng hay giúp người, sẵn lòng giúp đỡ, sốt sắng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi accommodating

Eng

  • Tần suất từ accommodating

Từ liên quan

Gần nghĩa

殷勤地 · 殷勤 · 殷勤话 · 殷勤周到 · 殷勤备至 · 殷勤招待 · 殷勤相待