殷勤話 ân cần thoại Hán Việt: ân cần thoại Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 勤 (cần) + 話 (thoại)Hán Việtân cần thoạiCấu tạo殷 + 勤 + 話 · ân + cần + thoại nghĩa thành phần: ân + cần + thoại Nghĩa EngCihui 殷勤話 īnqinhuà n. solicitous words