殷承宗 yīn chéng zōng · ân thừa tông Hán Việt: ân thừa tông · Pinyin: yīn chéng zōng Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 承 (thừa) + 宗 (tông)Pinyinyīn chéng zōngHán Việtân thừa tôngCấu tạo殷 + 承 + 宗 · ân + thừa + tông nghĩa thành phần: ân + thừa + tông