殷整甲

yīn zhěng jiǎ ân chỉnh giáp

Hán Việt: ân chỉnh giáp · Pinyin: yīn zhěng jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (chỉnh) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"殷整"; 指殷王河亶甲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"殷整"。 2.指殷王河亶甲。