殷殷不倦

yīn yīn bù juàn ân ân bất quyện

Hán Việt: ân ân bất quyện · Pinyin: yīn yīn bù juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (ân) + (bất) + (quyện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對事情殷切關注,不知疲倦。見「孜孜不倦」條。01.清.薛福成〈代李伯相復沈太史書〉:「因執事眷念時務,殷殷不倦,略抒鄙懷,以相質證,未識以為然否?」