殷殷垂念

yīn yīn chuí niàn ân ân thùy niệm

Hán Việt: ân ân thùy niệm · Pinyin: yīn yīn chuí niàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (ân) + (thùy) + (niệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殷殷:殷切,诚恳;垂念:挂念。非常殷切地挂念着。