殷殷垂誡 ân ân thùy giới Hán Việt: ân ân thùy giới Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 殷 (ân) + 垂 (thùy) + 誡 (giới)Hán Việtân ân thùy giớiCấu tạo殷 + 殷 + 垂 + 誡 · ân + ân + thùy + giới nghĩa thành phần: ân + ân + thùy + giới Nghĩa EngCihui 殷殷垂誡 īnyīnchuíjiè f.e. admonish sincerely