殷殷垂問 ân ân thùy vấn Hán Việt: ân ân thùy vấn Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 殷 (ân) + 垂 (thùy) + 問 (vấn)Hán Việtân ân thùy vấnCấu tạo殷 + 殷 + 垂 + 問 · ân + ân + thùy + vấn nghĩa thành phần: ân + ân + thùy + vấn Nghĩa EngCihui 殷殷垂問 īnyīnchuíwèn f.e. inquire about anxiously