殺上前 sát thượng tiền Hán Việt: sát thượng tiền Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 上 (thượng) + 前 (tiền)Hán Việtsát thượng tiềnCấu tạo殺 + 上 + 前 · sát + thượng + tiền nghĩa thành phần: sát + thượng + tiền Nghĩa EngCihui 殺上前 hā shàngqián v.p. plunge ahead; press forward