殺人案

shā rén àn sát nhân án

Hán Việt: sát nhân án · Pinyin: shā rén àn

Tổng quan

vụ án giết người | vụ án mạng

Cấu tạo: (sát) + (nhân) + (án)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vụ án giết người | vụ án mạng

Eng

  • CC-CEDICT murder case|homicide case
  • Cihui murder case; homicide case