殺傷彈 sát thương đạn Hán Việt: sát thương đạn Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 傷 (thương) + 彈 (đạn)Hán Việtsát thương đạnCấu tạo殺 + 傷 + 彈 · sát + thương + đạn nghĩa thành phần: sát + thương + đạn Nghĩa EngCihui 殺傷彈 hāshāngdàn n. fragmentation/antipersonnel bomb M:¹kē