殺傷武器 sát thương võ khí Hán Việt: sát thương võ khí Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 傷 (thương) + 武 (võ) + 器 (khí)Hán Việtsát thương võ khíCấu tạo殺 + 傷 + 武 + 器 · sát + thương + võ + khí nghĩa thành phần: sát + thương + võ + khí Nghĩa EngCihui 殺傷武器 hāshāng wǔqì n. <mil.> antipersonnel weapon M:²jiàn